time-slot - slot888-bet.org

Time slot là gì? | Từ điển Anh - Việt
Thời gian trung bình giữa 2 cuộc gọi (Mean t(i)) vào ô B3. Để tính ... đoạn từ Time slot trước đó đến Time slot hiện tại: Ở ô đầu tiên tiến hành ...
Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt
I booked a time slot for my presentation tomorrow. Dịch: Tôi đã đặt khung giờ cho bài thuyết trình của mình ngày mai. Please choose a suitable time slot for ...
giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
The time slot never changes. 2. Du khách có thể đặt khung giờ trước một tuần hoặc lâu hơn. Visitors can book a time slot a week or more in advance.
which time slot works best for you-79kin
which time slot works best for you Giới thiệu trò chơi
Time Slot Là Gì? Tìm Hiểu Khái Niệm và Ứng Dụng Hiệu Quả
time slot là gì💙-Chào mừng đến với time slot là gì, nơi bạn có thể chơi các trò chơi sòng bạc trực tuyến yêu thích. Tại time slot là gì, chúng tôi mang đến cho bạn trải nghiệm thú vị với các trò chơi bàn cổ điển và máy đánh bạc hiện đại.xen tạp.
Preposition for available time slot
Chủ đề time slot Time Slot, hay khung giờ, là thuật ngữ phổ biến trong quản lý thời gian, truyền thông và giáo dục. Bài viết này cung cấp định nghĩa, cách sử dụng, và những lợi ích nổi bật của time slot.
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt
time slot. NOUN. /taɪm slɑt/. period. Khung giờ là một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ. 1. Khung giờ này chưa bao giờ thay đổi cả. The time slot never changes.
"time slot" là gì? Nghĩa của từ time slot trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'time slot' trong tiếng Việt. time slot là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
which time slot works best for you iOS-88win
which time slot works best for you Mini Gamewhich time slot works best for you Mini Game giống như một cánh cửaCánh cửa kỳ diệu dẫn đến thế giới hạnh phúc.
Time slot là gì, Nghĩa của từ Time slot | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn
Time slot là gì: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, empty time slot, khe thời gian trống, prime time slot, khe thời gian chính, time slot interchange (tsi), trao đổi khe thời gian, time slot interchanger, bộ hoán đổi khe thời gian,...